Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
táy máy



verb
to twiddle with, to toy with. to thieve, to steal trivial things

[táy máy]
động từ.
to twiddle with, to toy with.
to thieve, to steal trivial things.
fool about, behave stupidly
curious, unquie, restless, agitated, fidgety
be kleptomaniac



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.